nhân trung

Học thuật
Thân thiện
nhân trung

Một em bé sơ sinh có nhân trung rõ ràng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ lõm giữa môi trên mũi: Một đường rãnh nhỏ, thẳng đứng, nằmtrung tâm, nối từ dưới mũi xuống đến bờ trên của môi trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đứa trẻ sơ sinh nhân trung rất .
    • Trong nhân tướng học, hình dáng của nhân trung được cho liên quan đến vận mệnh sức khỏe.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: "Nhân trung" một huyệt vị quan trọng trong châm cứu, thường được dùng trong cấp cứu ( dụ: ngất xỉu, hôn mê).
    • Bấm huyệt nhân trung có thể giúp bệnh nhân tỉnh lại.
  • Trong nhân tướng học: Đặc điểm của "nhân trung" (dài/ngắn, nông/sâu, /mờ) được phân tích như một bộ phận trên khuôn mặt để luận đoán về tuổi thọ, con cái hoặc tính cách.
    • Người nhân trung dài sâu thường được cho sống thọ.
Biến thể từ gần giống
  • Huyệt nhân trung: Cách gọi cụ thể trong y học cổ truyền, chỉ vị trí huyệt đạo nằmchỗ lõm này.
  • Rãnh môi-mũi: Cách mô tả giải phẫu học về vị trí này.
Từ đồng nghĩa
  • Philtrum: Tên gọi trong tiếng Anh thuật ngữ giải phẫu quốc tế.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nhân trung". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian tướng số, đặc điểm của nhân trung thường được nhắc đến trong các câu nói về tướng mạo, dụ: (Câu nói trong dân gian, mang tính chất tham khảo).
nhân trung

Một em bé sơ sinh có nhân trung rõ ràng.

  1. Chỗ lõm giữa môi trên mũi.

Từ chứa "nhân trung"